-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13458:2021Phương pháp xác định diện tích rừng bị thiệt hai Methods of determining damaged forest areas |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3120:1993Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ kéo khi bửa Heavy weight concrete - Determination of tensile spliting strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13411:2021Quần áo bảo vệ – Yêu cầu tính năng và phương pháp thử quần áo bảo vệ chống lại các tác nhân lây nhiễm Protective clothing - Performance requirements and tests methods for protective clothing against infective agents |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9615-6:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 6: Cáp hàn hồ quang Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 6: Arc welding electrode cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||