-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1916:1995Bulông, vít, vít cấy và đai ốc - Yêu cầu kỹ thuật Bolts, screws, studs and nuts - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5023:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken-crom và mạ đồng-niken-crom Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel plus chromium and of copper plus nickel plus chromium |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6451-1B:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1B: General regulations for the classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1452:1995Ngói đất sét nung. Yêu cầu kỹ thuật Clay tiles – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7384-100:2004An toàn máy. Bộ phận an toàn liên quan của hệ thống điều khiển. Phần 100: Hướng dẫn sử dụng và ứng dụng TCVN 7384-1 Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 100: Guidelines for the use and application of ISO 13849-1 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9615-4:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 4: Dây mềm và cáp mềm Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 4: Cord and flexible cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||