-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1452:2004Ngói đất sét nung. Yêu cầu kỹ thuật Clay roofing tiles. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5064:1994/SĐ 1:1995Dây trần dùng cho đường dây tải điện trên không Bare wires for overhead power lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 9735-10:2004Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (số hiệu phiên bản cú pháp: 4, số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 10: Danh mục cú pháp dịch vụ Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 10: Syntax service directories |
608,000 đ | 608,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9615-4:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 4: Dây mềm và cáp mềm Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 4: Cord and flexible cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 908,000 đ | ||||