• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6262-2:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng Coliform. Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất ở 30oC (MPN)

Milk and milk products. Enumeration of Coliforms. Part 2: Most probable number technique at 30oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13185:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Định lượng và thẩm tra

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Quantification and verification

348,000 đ 348,000 đ Xóa
3

TCVN 10896:2015

Mô-đun quang điện màng mỏng mặt đất (PV) - Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu. 45

Thin-film terrestrial photovoltaic (PV) modules - Design qualification and type approval

180,000 đ 180,000 đ Xóa
4

TCVN 6259-9:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision

184,000 đ 184,000 đ Xóa
5

TCVN 6259-8D:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-D: Tàu chở xô khí hoá lỏng

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-D: Ships carrying liquefied gas in bulk

472,000 đ 472,000 đ Xóa
6

TCVN 6259-8E:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-E: Ships carrying dangerous chemical in bulk

476,000 đ 476,000 đ Xóa
7

TCVN 6259-8C:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-C: Tàu lặn

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-C: Submersibles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6259-8B:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-B: Tàu công trình và sà lan chuyên dùng

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-B: Work-ships and special purpose barges

312,000 đ 312,000 đ Xóa
9

TCVN 9465:2012

Chất thải rắn. Phương pháp phân tích nguyên tố ở lượng vết của nhiên liệu thải nguy hại bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X

Standard Test Method for Trace Element Analysis of Hazardous Waste Fuel by Energy-Dispersive X-Ray Fluorescence Spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9473:2012

Thức ăn chăn nuôi. Bột xương và bột thịt xương. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Specification for bone meal, meat and bone meal

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 9599:2013

Phương pháp thống kê. Thống kê hiệu năng và năng lực quá trình đối với các đặc trưng chất lượng đo được

Statistical methods. Process performance and capability statistics for measured quality characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,572,000 đ