-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7921-4-4:2013Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-4: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Sử dụng tĩnh tại ở vị trí không được bảo vệ chống thời tiết Classification of environmental conditions. Part 4-4: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Stationary use at non-weatherprotected locations |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7145:2003Quy phạm đo dung tích tàu biển Rules for the tonnage measurement of sea-going ships |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7302-3:2003Thiết kế ecgônômi đối với an toàn máy. Phần 3: Số liệu nhân trắc Ergonomic design for the safety of machinery. Part 3: Anthropometric data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6259-8C:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8C: Tàu lặn Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8C: Submersibles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9596:2013Phương pháp thống kê dùng trong thử nghiệm thành thạo bằng so sánh liên phòng thí nghiệm Statistical methods for use in proficiency testing by interlaboratory comparisons |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 926,000 đ | ||||