-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5695:1992Gỗ dán. Phân loại Plywood. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9580-1:2013Đồ nội thất - Ghế cao dành cho trẻ - Phần 1: Yêu cầu an toàn Furniture - Children's high chairs - Part 1: Safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11070:2015Chất lượng đất. Xác định hàm lượng hydrocacbon từ C10 đến C40 bằng sắc ký khí. 23 Soil quality -- Determination of content of hydrocarbon in the range C10 to C40 by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13321-6:2021Thảm thể thao – Phần 6: Xác định độ ma sát mặt trên Sports mats - Part 6: Determination of the top friction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9580-2:2013Đồ nội thất - Ghế cao dành cho trẻ - Phần 2: Phương pháp thử Furniture - Children's high chairs - Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||