• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2180:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng chì

Tin. Determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2175:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng antimon

Tin - Methods for determination of antimony content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2173:1987

Thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng sắt

Tin - Method for the determination of iron content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7730:2007

Sữa và sữa cô đặc đóng hộp. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ

Milk and canned evaporated milk. Determination of tin content. Spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2174:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng nhôm

Tin - Method for the determination of aluminium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2179:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng bitmut

Tin. Determination of bismuth content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2172:1987

Thiếc - Phương pháp phân tích hóa học -Quy định chung

Tin - General requirement for the methods of analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2178:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng kẽm

Tin. Determination of zinc content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4797:1989

Khớp nối ma sát điều khiển cơ học với chuyển mạch điện từ. Mô men xoắn danh nghĩa

Friction clutches mechanically operated with electromagnetic switching. Nominal torsional moments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2182:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích quang phổ. Xác định hàm lượng chì, bitmut, sắt, antimon, asen, đồng

Tin - Spectral method for the determination of copper, bismuth, iron, lead, antimony and arsenic

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2177:1987

Thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Tin. Method for the determination of copper content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2181:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng lưu huỳnh

Tin - Method for the determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 2176:1987

Thiếc. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng asen

Tin. Determination of arsenic content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2021:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 2 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 2 category made of round steel - Main parameters of coils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 2028:1977

Lò xo xoắn trụ nén loại III cấp 1 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression springs of class 3 and grade 1 made of round steel wire. Basic parameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 2168:1977

Khớp nối cam an toàn. Thông số và kích thước cơ bản

Safety claw clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 2167:1977

Khớp nối bi an toàn. Thông số và kích thước cơ bản

Safety ball safety clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 2180:1977

Thiếc - Phương pháp xác định hàm lượng chì

Tin - Method for the determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 2225:1977

Xà phòng giặt dạng bánh - yêu cầu kỹ thuật

Laundry soaps Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 8927:2013

Phòng trừ sâu hại cây rừng. Hướng dẫn chung

Control of Forest Insect Pests - General guide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,300,000 đ