• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8083-2:2013

Tụ điện công suất nối song song loại tự phục hồi dùng cho hệ thống điện xoay chiều có điện áp danh định đến và bằng 1 000 V. Phần 2: Thử nghiệm lão hóa, thử nghiệm tự phục hồi và thử nghiệm phá hủy. 12

Shunt power capacitors of the self-healing type for a.c. systems having a rated voltage up to and including 1000 V - Part 2: Ageing test, self-healing test and destruction test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8800:2011

Sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit béo.

Milled cereal products. Determination of fat acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8928:2013

Phòng trừ bệnh hại cây rừng - Hướng dẫn chung

Control of Forest Diseases - General guide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8929:2013

Gỗ khúc cây lá kim và cây lá rộng để xẻ - Khuyết tật nhìn thấy được - Thuật ngữ và định nghĩa

Coniferous and broadleaved tree sawlogs - Visible defects - Terms and definations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8801:2011

Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định hàm lượng nitơ protein và nitơ phi protein

Cereals and pulses. Determination of protein -nitrogen and non protein-nitrogen contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8817-11:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 11: Nhận biết nhũ tương nhựa đư- ờng axit phân tách nhanh

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 11: Test Method for Indentification of Rapid - Setting Cationic Emulsfied Asphalt

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8026-2:2013

Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 2: Sự lọc. 20

Aseptic processing of health care products -- Part 2: Filtration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8927:2013

Phòng trừ sâu hại cây rừng. Hướng dẫn chung

Control of Forest Insect Pests - General guide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ