-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7044:2013Rượu mùi. Liqueur. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7563-27:2013Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 27: Tự động hóa văn phòng Information technology. Vocabulary. Part 27: Office automation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7722-2-7:2013Đèn điện. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện di động dùng trong vườn. Luminaires. Part 2: Particular requirements. Section 7: Portable luminaires for garden use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7388-2:2013Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 2: Chai bằng thép tôi và ram có giới hạn bền kéo lớn hơn hoặc bằng 1100 MPa Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 2: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater than or equal to 1 100 MPa |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7388-1:2013Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 1: Chai bằng thép tôi và ram có giới hạn bền kéo nhỏ hơn 1100 MPa Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 1: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength less than 1 100 MPa |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4403:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ chua trao đổi và nhôm trao đổi. Soil quality. Method for determination of exchangeable aluminium and acidity. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9316-2:2013Chai chứa khí. Ren côn 17E và 25E để nối van vào chai chứa khí. Phần 2: Calip nghiệm thu Gas cylinders. 17E and 25E taper threads for connection of valves to gas cylinders. Part 2: Inspection gauges |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7590-2-11:2013Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với các mạch điện tử khác sử dụng cùng với đèn điện Lamp controlgear. Part 2-11: Particular requirements for miscellaneous electronic circuits used with luminaires |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7699-2-31:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-31: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ec: chấn động do va chạm, chủ yếu dùng cho mẫu dạng thiết bị Environmental testing. Part 2-31: Tests. Test Ec: Rough handling shocks, primarily for equipment-type specimens |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4768:1989Cáp, dây dẫn và dây dẫn mềm. Phương pháp xác định độ co ngót của cách điện làm bằng polietilen và polivinilclorit Cables, wires and cords. Determination of shrinkage of insulation from combinations of polyethylene and vinyl blend |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7699-2-70:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-70: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Xb: Độ mài mòn của nhãn và chữ do cọ xát của ngón tay và bàn tay Environmental testing. Part 2-70: Tests. Test Xb: Abrasion of markings and letterings caused by rubbing of fingers and hands |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7388-3:2004Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 3: Chai bằng thép thường hoá Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 3: Normalized steel sylinders |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7699-2-81:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-81: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ei: Xóc. Tổng hợp phổ đáp tuyến xóc Environmental testing. Part 2-81: Tests. Test Ei: Shock. Shock response spectrum synthesis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,574,000 đ | ||||