-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14185:2024Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Quy trình, các biện pháp bảo vệ và minh chứng an toàn cho các hệ thống điện kéo Railway applications – Fix installations – Process, protective measures and demonstration of safety for electric traction systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6170-12:2020Giàn cố định trên biển - Phần 12: Vận chuyển và dựng lắp Fixed offshore platforms - Part 12: Transportation and installation operations |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7699-2-61:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-61: Các phương pháp thử nghiệm. Thử nghiệm Z/ABDM: Trình tự khí hậu Environmental testing. Part 2-61: Test methods. Test Z/ABDM: Climatic sequence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||