• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7699-2-59:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-59: Phương pháp thử nghiệm. Thử nghiệm Fe: Rung. Phương pháp nhịp hình sin

Environmental testing. Part 2-59: Tests. Test Fe: Vibration. Sine-beat method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 7388-2:2004

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 2: Chai bằng thép tôi và ram có độ bền kéo lớn hơn hoặc bằng 1100 MPa

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 2: Quenched and tempered steel cylinders with tensile strength greater thane or equal to 1100 MPa

216,000 đ 216,000 đ Xóa
3

TCVN 3841:1993

Xe đạp. ổ lái

Bicycles. Steering bushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2090:1993

Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7699-2-57:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-57: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ff: Rung. Phương pháp biểu đồ gia tốc

Environmental testing. Part 2-57: Tests. Test Ff: Vibration. Time-history and sine-beat method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 716,000 đ