-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7043:2013Rượu trắng White spirit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7044:2013Rượu mùi. Liqueur. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6044:2013Mỡ động vật Animal fats |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7042:2013Bia hơi Draught beer - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7087:2013Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn Labelling of prepackaged foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||