• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8099-2:2009

Sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 2: Phương pháp phân hủy kín (Phương pháp macro)

Milk. Determination of nitrogen content. Part 2: Block-digestion method (Macro method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13221:2020

Máy làm đất – Máy san đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Graders – Terminology and commercial specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7701-1:2011

Ren ống cho mối nối kín áp được chế tạo bằng ren. Phần 1: Kích thước, dung sai và ký hiệu.

Pipe threads where pressure-tight joints are made on the threads. Part 1: Dimensions, tolerances and designation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3180:1979

Nhiên liệu điezen. Xác định trị số xetan bằng phương pháp trùng sáng

Diesel fuels. Determination of cetane value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 252:1986

Than. Phương pháp phân tích chìm nổi và xác định độ khả tuyển

Coal. Froth flotation testing and determination of washability efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8818-1:2011

Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Cut-back Asphalt. Part 1: Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11050:2015

Etanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ tổng bằng phương pháp sắc ký ion sử dụng bơm mẫu nước. 20

Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Inorganic Sulfate and Total Inorganic Chloride in Fuel Ethanol by Ion Chromatography Using Aqueous Sample Injection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3180:2013

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số

Standard test method for determination of ethanol content of denatured fuel ethanol by gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12179-1:2017

Âm học – Xác định mức công suất âm của các nguồn ồn sử dụng cường độ âm – Phần 1: Đo tại các điểm rời rạc

Acoustics – Determination of sound power levels of noise sources using sound intensity – Part 1: Measurement at discrete points

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 4202:2012

Đất xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm

Soils. Laboratory methods for determination of unit weight

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11628-2:2016

Bao bì – Từ vựng và kiểu – Phần 2: Bao bằng màng nhựa nhiệt dẻo mềm.

Packaging – Sacks – Vocabulary and types – Part 2: Sacks made from thermoplastic flexible film

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11558:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng sứ – Yêu cầu và phương pháp thử

Porcelain laboratory apparatus – Requirements and methods of test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 13561:2022

Vật liệu xảm dạng latex – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for latex sealants

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 7202:2008

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch 39

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Code 39 bar code symbology specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 9560:2013

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Ống nghiệm

Laboratory glassware.Test tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 5721-2:2002

Săm và lốp xe máy. Phần 2: Lốp

Inner tubes and tyres for motor-cycles. Part 2: Tyres

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 7031:2002

Cà phê nhân và cà phê rang. Xác định mật độ khối chảy tự do của hạt nguyên (phương pháp thông thường)

Green and roasted coffee. Determination of free-flow bulk density of whole beans (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 13003:2020

Thuốc lá – Xác định các nitrosamin đặc trưng của thuốc lá – Phương pháp sử dụng quy trình chiết bằng diclometan kiềm

Tobacco – Determination of tobacco specific nitrosamines – Method using alkaline dichloromethane extraction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 7011-7:2013

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 7: Độ chính xác hình học của các trục tâm của chuyển động quay

Test code for machine tools. Part 7: Geometric accuracy of axes of rotation

312,000 đ 312,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,162,000 đ