-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13401:2021Ống nội khí quản thiết kế cho phẫu thuật laser – Yêu cầu ghi nhãn và thông tin đính kèm Tracheal tubes designed for laser surgery – Requirements for marking and accompanying information |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8595:2011Thép lá cán nguội có giới hạn chảy cao với tính năng tạo hình tốt. Cold-reduced steel sheet of higher yield strength with improved formability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 3602:1981Thép tấm mỏng đen cán nóng Thin hot-rolled black steel sheet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 3780:1983Thép lá mạ thiếc (tôn trắng). Cỡ, thông số, kích thước Tin coated sheet steels. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 3785:1983Thép lá mạ thiếc cán nóng mạ thiếc nóng Hot rollo hot dipped tin plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 3768:1983Tranzito lưỡng cực. Thuật ngữ, định nghĩa và ký hiệu bằng chữ các thông số Bipolar transistors. Terms, definitions and symbols of parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 1854:1976Phôi thép cán từ thép cacbon chất lượng, thép hợp kim trung bình và hợp kim cao. Yêu cầu kỹ thuật Rolled billets from high quality carbon, medium alloy and high alloy steels. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 6419:1998Thùng thép 18, 20 và 25 lít. Phương pháp thử Steel tapered pail. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6755:2000Mã số và mã vạch vật phẩm. Mã vạch EAN.UCC-128. Quy định kỹ thuật Article number and barcode. EAN.UCC-128 barcode. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 11372:2016Đặc tính theo chiều dày đối với sản phẩm thép. Through – thickness characteristics for steel products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 4274:1986Đèn điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electric lamps. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 2365:1978Thép tấm cuộn cán nguội. Cỡ, thông số, kích thước Cold - rolled - steels - coil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 7390:2008Túi đựng chất gây mê Anaesthetic reservoir bags |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 2364:1978Thép tấm cuộn cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot - rolled - steel - coil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 8991:2011Thép tấm cán nguội được phủ thiếc bằng mạ điện Cold-reduced electrolytic tinplate |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 8022-1:2009Hệ thống đường ống khí y tế. Phần 1: Hệ thống đường ống cho khí nén y tế và chân không Medical gas pipeline systems. Part 1: Pipeline systems for compressed medical gases and vacuum |
620,000 đ | 620,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 11230:2015Thép lá cacbon cán nóng theo thành phần hóa học. 11 Hot-rolled carbon steel sheet as defined by chemical composition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 6521:1999Thép kết cấu bền ăn mòn khí quyển Structural steels with improved atmospheric corrosion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 6872:2013Chai chứa khí. Mũ bảo vệ van và vành bảo vệ van. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm Gas cylinders. Valve protection caps and valve guards. Design, construction and tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,238,000 đ |