-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7356:2014Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô, xe máy hai bánh. Giới hạn tiêu thụ nhiên liệu và phương pháp xác định Road vehicles - Two-wheeled motorcycles, mopeds. Limit of fuel consumption and method for determination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5711:1993Bảo vệ môi trường. Thủy quyển. Thuật ngữ và định nghĩa trong lĩnh vực sử dụng và bảo vệ nước Environment protection. Hydrosphere. Terms and definitions concerning utilization and protection of waters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6687:2013Thực phẩm từ sữa dành cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn) Milk-based infant foods. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||