-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3261:1979Calip nút ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 1 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản Thread plug gauges with cutback thread profiles of diameters from 1 to 100 mm. Construction and basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8190:2009Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt Permeable sintered metal materials. Determination of bubble test pore size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2182:1987Thiếc. Phương pháp phân tích quang phổ. Xác định hàm lượng chì, bitmut, sắt, antimon, asen, đồng Tin - Spectral method for the determination of copper, bismuth, iron, lead, antimony and arsenic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2177:1987Thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng đồng Tin. Method for the determination of copper content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3239:1979Hạt giống đậu cove Snap bean seeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5926-3:2007Cầu chảy hạ áp. Phần 3: Yêu cầu bổ sung đối với cầu chảy để người không có chuyên môn sử dụng (cầu chảy chủ yếu để dùng trong gia đình và các ứng dụng tương tự) Low-voltage fuses - Part 3: Supplementary requirements for fuses for use by unskilled persons (fuses mainly for household and similar applications) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3245:1979Bệnh tằm gai. Phương pháp kiểm tra Silk-worm illness. Control methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6615-2-5:2013Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với bộ lựa chọn chuyển đổi Switches for appliances. Part 2-5: Particular requirements for change-over selectors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||