-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6922:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Đèn vị trí trước, đèn vị trí sau, đèn phanh, đèn báo rẽ và đèn biển số phía sau của mô tô, xe máy – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Front position lamps, rear position lamps, stop lamps, direction indicators and rear-registration-plate illuminating devices for motorcycles, mopeds – Requirements and test methods in typeapproval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7424-2:2004Vật liệu dệt. Xác định khả năng chịu mài mòn của vải bằng phương páp Martindale. Phần 2: Xác định sự phá huỷ mẫu Textiles. Determination of the abrasion resistance of fabrics by the Martindale method. Part 2: Determination of specimen breakdown |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8936:2011Sản phẩm dầu mỏ. Nhiên liệu (loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products. Fuels (class F) - Specifications of marine fuels |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10824:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Phương pháp thử đối với lớp phủ gốm. Xác định ứng suất phá hủy. 17 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Methods of test for ceramic coatings -- Determination of fracture strain |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN IV:2015Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9075:2011Quạt công nghiệp. Đặc tính kỹ thuật về chất lượng cân bằng và các mức rung Industrial fans. Specifications for balance quality and vibration levels |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8021-5:2009Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 3: Mã phân định đơn nhất đối với vật phẩm là đơn vị vận tải có thể quay vòng (RTIs) Information technology. Unique identifiers. Part 5: Unique identifier for returnable transport items (RTIs) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6551:1999Đầu ra của van chai chứa khí và hỗn hợp khí. Lựa chọn và xác định kích thước Cylinder valve outlets for gases and gas mixtures. Selection and dimensioning |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10825:2015Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định sự phân bố cỡ hạt của bột gốm bằng phương pháp nhiễu xạ laze. 10 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Determination of particle size distribution of ceramic powders by laser diffraction method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3102:1979Dây thép mạ kẽm dùng để bọc dây điện và dây cáp điện Zinc-coated steel wire for electric wire and cable armouring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6483:1999Dây trần có sợi tròn xoắn thành các lớp đồng tâm dùng cho đường dây tải điện trên không Round wire concentric lay overhead electrical stranded conductors |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10139:2013Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Phương pháp xác định độ bền liên kết bề mặt của vật liệu gốm Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for interfacial bond strength of ceramic materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10427:2014Bao gói - Khuyến nghị đối với việc đề cập đến nhu cầu của người tiêu dùng Packaging - Recommendations for addressing consumer needs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6550:2013Khí và hỗn hợp khí. Xác định khả năng cháy và khả năng oxy hoá để chọn đầu ra của van chai chứa khí Gases and gas mixtures. Determination of fire potential and oxidizing ability for the selection of cylinder valve outlets |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,802,000 đ | ||||