-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12487:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định nhiệt độ rạn nứt lạnh Plastics − Film and sheeting – Determination of cold-crack temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8588:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai không đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt và/hoặc các môđun đèn led. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting an asymmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps and/or LED modules. Requirements and test methods in type approval |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8412:2010Công trình thủy lợi. Hướng dẫn lập quy trình vận hành. Hydraulic structure. Guidline for setting operation procedure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12543:2018Chất thải rắn - Phương pháp thử xác định thành phần hoặc độ tinh khiết của dòng vật liệu thải rắn Standard test method for composition or purity of a solid waste materials stream |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8602:2010Kìm và kìm cắt. Kìm cắt mặt đầu. Kích thước và các giá trị thử nghiệm. Pliers and nippers. End cutting nippers. Dimensions and test values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8311:2010Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử kéo dọc kim loại mối hàn trên mối hàn nóng chảy Destructive tests on welds in metallic materials. Longitudinal tensile test on weld metal in fusion welded joints |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6509:2013Sữa chua. Xác định độ axit chuẩn độ. Phương pháp điện thế Yogurt. Determination of titratable acidity. Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 822,000 đ | ||||