-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-86:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-86: Yêu cầu cụ thể đối với máy đánh cá bằng điện Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-86: Particular requirements for electric fishing machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8428:2010Sản phẩm protein sữa dạng bột. Xác định chỉ số hòa tan nitơ Dried milk protein products. Determination of nitrogen solubility index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12688:2019Hệ thống không ảnh - Thành lập bình đồ ảnh hàng không Aerial photo system - Production of aerial photograph sheets |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12665:2019Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia - Yêu cầu về cơ sở dữ liệu thống kê, kiểm kê đất đai |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6044:2013Mỡ động vật Animal fats |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||