-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5628:1991Tấm cách điện. Yêu cầu kỹ thuật: Electrical insulating plates. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6259-8D:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8D: Tàu chở xô khí hoá lỏng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8D: Ships carrying liquefied gas in bulk |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5850:1994Thuỷ tinh cách điện đường dây kiểu treo Suspension glass insulators for overhead lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-71:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-71: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị gia nhiệt bằng điện dùng trong gây giống và chăn nuôi động vật Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-71: Particular requirements for electrical heating appliances for breeding and rearing animals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 726,000 đ | ||||