-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6123:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phương pháp dùng chất chiết dietyl ete Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Method using diethyl ether extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3773:1983Trại nuôi gà - Yêu cầu thiết kế Poultry farms - Design requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2379:1990Động cơ điezen máy kéo. Vòi phun. Phương pháp thử Tractor diesels. Injectors. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3858:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferrochrome. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7938:2009Quy trình chứng nhận đối với thanh và dây thép làm cốt bê tông Certification scheme for steel bars and wires for the reinforcement of concrete structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1797:1976Động cơ máy kéo. Bánh đà. Yêu cầu kỹ thuật Tractor engines. Fly wheels. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5699-2-55:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-55: Yêu cầu cụ thể đối với các thiết bị điện sử dụng trong bể nuôi và ao vườn Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-55: Particular requirements for electrical appliances for use with aquariums and garden ponds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||