-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1589:1985Bộ truyền xích. Xích răng Chain transmission. Silent chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4715:1989Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng vitamin C (axit ascorbic) Canned vegetables and fruits. Determination of vitamin C (ascorbic acid) content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2258:2009Truyền động bánh răng trụ thân khai. Prôfin gốc Involute cylindrical gear drive. Basic profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5205-3:2013Cần trục. Cabin và trạm điều khiển. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Cabins. Part 3: Tower cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||