• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7549-4:2007

Cần trục. Sử dụng an toàn. Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes. Safe use. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 15378:2019

Bao bì đóng gói sơ cấp cho dược phẩm – Yêu cầu cụ thể đối với việc áp dụng TCVN ISO 9001:2015 có dẫn chiếu đến thực hành tốt sản xuất (GMP)

Primary packaging materials for medicinal products - Particular requirements for the application of ISO 9001:2015, with reference to good manufacturing practice (GMP)

404,000 đ 404,000 đ Xóa
3

TCVN 13492:2022

Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng thủy ngân - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ thuật hóa hơi lạnh

Barite concentrates – Determination of mercury content – Cold vapour atomic absorption spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4781:1989

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng cacbonat

Bauxite. Determination of carbonate content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3683:1981

Dụng cụ đốt nóng bằng điện dùng trong sinh hoạt. Thuật ngữ và định nghĩa

Domestic electric heating appliances. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6320:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cặn

Rubber latex, natural, concentrate. Determination of sludge content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5205-1:2013

Cần trục. Cabin và trạm điều khiển. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Cabins and control stations. Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 804,000 đ