-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5851:1994Thuỷ tinh cách điện kiểu đỡ điện áp từ 1 đến 35kV Glass insulator for overhead lines of voltages from 1 to 35 KV |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12687:2019Cơ sở dữ liệu địa lý - Xây dựng siêu dữ liệu Geodatabase - Create metadata |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1532:1993Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp thử cảm quan Animal feeding stuffs - Sensory test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5849:1994Sứ cách điện đường dây kiểu treo Suspension ceramic insulator for overhead lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2099:2013Sơn và vecni. Phép thử uốn (trục hình trụ) Paints and varnishes. Bend test (cylindrical mandrel) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8437:2010Sữa gầy cô đặc có đường bổ sung chất béo từ thực vật BLend of sweetened condensed skimmed milk and vegetable fat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10254:2013Thông tin và tư liệu. Lệnh dùng cho tìm kiếm văn bản tương tác Information and documentation. Commands for interactive text searching |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||