-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1599:1974Quần áo bảo hộ lao động dùng cho nam công nhân luyện kim Protective clothes used for metallurgy workers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2507:1978Đinh vít đầu chỏm cầu. Kích thước Half round head screws - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4521:1988Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị điện tử Physical quantities and units. Electronic quantities and units |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10252-5:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 5: Mô hình đánh giá quá trình vòng đời phần mềm mẫu Information technology. Process assessment. Part 5: An exemplar software life cycle process assessment model |
760,000 đ | 760,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,010,000 đ | ||||