-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8220:2009Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định độ dày danh định Geotextile. Test method for determination of normal thickness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11979:2017Phương pháp thử cho máy lọc nước dùng trong gia đình Testing methods for household water purifiers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12801:2019Khí thiên nhiên – Phương pháp tính trị số metan Natural gas – Calculation of methane number |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6707:2000Chất thải nguy hại. Dấu hiệu cảnh báo, phòng ngừa Hazardous wastes. Warning signs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11697-2:2016Yêu cầu ecgônômi đối với thiết kế màn hình hiển thị và bộ truyền động điều khiển – Phần 2: Màn hình hiển thị Ergonomic requirements for the design of displays and control actuators – Part 2: Displays |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3666:1989Lợn đực giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed boars. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10252-2:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 2: Thực hiện đánh giá Information technology. Process assessment. Part 2: Performing an assessment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||