-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12515:2018Thép dây - Kích thước và dung sai Steel wire rod - Dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5299:1995Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ xói mòn đất do mưa Sold quality - Method for determinating potential erosion effected by rain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3712:1982Thuốc trừ dịch hại. MD 60% dạng nhũ dầu Insecticides - MD 60% emulsifiable concentrate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5070:1995Chất lượng nước. Phương pháp khối lượng xác định dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ Water quality - Weight method for determination of oil and oil product |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3229:2015Giấy - Xác định độ bền xé - Phương pháp Elmendorf Paper - Determination of tearing resistance - Elmendorf method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9248:2012Sản phẩm và dịch vụ viễn thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Hướng dẫn thiết kế các dịch vụ tương tác sử dụng đầu vào là tín hiệu quay số đa tần (DTMF) Telecommunications products and services for people with disabilities and old people. Design guidelines for interactive services using DTMF input |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10252-2:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 2: Thực hiện đánh giá Information technology. Process assessment. Part 2: Performing an assessment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||