-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5721:1993Săm và lốp xe máy Motorcycle tyres and tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 359:1970Gỗ. Phương pháp xác định độ hút ẩm Wood. Determination of water absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6238-4A:2011An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình Safety of toys. Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11756-3:2017Đất, đá, quặng titan - Phần 3: Xác định hàm lượng titan - Phương pháp chuẩn độ Soils, rocks titanium ores – Part 3: Determination of Titanium content – Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10252-10:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 10: Mở rộng an toàn Information technology. Process assessment. Part 10: Safety extension |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 606,000 đ | ||||