-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11697-2:2016Yêu cầu ecgônômi đối với thiết kế màn hình hiển thị và bộ truyền động điều khiển – Phần 2: Màn hình hiển thị Ergonomic requirements for the design of displays and control actuators – Part 2: Displays |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10483:2014Dầu mỡ thực vật – Xác định hàm lượng chất sáp bằng sắc kí khí Vegetable fats and oils -- Determination of wax content by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7556-3:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 3: Định tính và định lượng Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDD/PCDF. Part 3: Identification and quantification |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9432:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp điện trở Investigation, evaluation and exploration of minerals. Resistivity method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9420:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp phổ gamma phông thấp Investigation, evaluation and exploration of minerals. Low background gamma spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10249-1:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 1: Tổng quan Data quality. Part 1: Overview |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 830,000 đ | ||||