-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8400-56:2023Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 56: Bệnh tụ huyết trùng ở lợn, trâu, bò, gia cầm Animal disease — Diagnostic procedure — Part 56: Pasteurellosis in swine, cattle, poultry |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12155:2018Thông tin địa lý - Khuôn thức trao đổi dữ liệu Geographic information — Geography Markup Language (GML) |
1,380,000 đ | 1,380,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6796:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Hướng dẫn bảo quản các vật chỉnh hình Implants for surgery. Guidance on care and handling of orthopaedic implants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6638:2000Chất lượng nước. Xác định nitơ. Vô cơ hoá xúc tác sau khi khử bằng hợp kim devarda Water quality. Determination of nitrogen. Catalytic digestion after reduction with devarda's alloy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10041-13:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 13: Thời gian chất lỏng thấm qua lặp lại. 14 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 13: Repeated liquid strike-through time |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9852:2013Chất dẻo. Xác định sự phơi nhiễm bức xạ trong phép thử phong hóa bằng thiết bị. Hướng dẫn chung và phương pháp thử cơ bản. Plastics. Instrumental determination of radiant exposure in weathering tests. General guidance and basic test method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12380:2018Hạt điều thô - Yêu cầu kỹ thuật Raw cashew nut – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12350-4:2018Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 4: Phương pháp ổn định để xác định hiệu suất thử nghiệm từng phần nhỏ nhất Air filters for general ventilation – Part 4: Conditioning method to determine the minimum fractional test efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10041-5:2015Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 5: Xác định khả năng chống xuyên thủng cơ học (phương pháp nén thủng bằng bi). 13 Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 5: Determination of resistance to mechanical penetration (ball burst procedure) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4445:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính lô cỡ nhỏ Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes for lots small size |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8241-4-2:2009Tương thích điện từ(EMC). Phần 4-2: Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với hiện tượng phóng tĩnh điện ElectroMagnetic Compatibility (EMC). Part 4-2: Testing and measurement techniques. Electrostatic discharge immunity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10169:2013Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm bẩn chì vào thực phẩm Code of Practice for the Prevention and Reduction of Lead Contamination in Foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,754,000 đ | ||||