-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7001:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Đai an toàn và hệ thống ghế. Đai an toàn cho người lớn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Safety belts and restraints systems for adult occupation. Requirements and test methods in type approval |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12815:2019Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp phân huỷ axit/chiết dung môi/quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Zinc and sulfide concentrates - Determination of gold – Acid dissolution/solvent extraction flame atomic absorption spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10137:2013Phomat. Xác định hàm lượng nisin A bằng sắc kí lỏng-phổ khối lượng (LC-MS) và sắc kí lỏng-phổ khối lượng hai lần (LC-MS-MS) Cheese. Determination of nisin A content by LC-MS and LC-MS-MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 510,000 đ | ||||