-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6091:2016Cao su thiên nhiên thô và latex cao su thiên nhiên – Xác định hàm lượng nitơ Rubber, raw natural, and rubber latex, natural – Determination of nitrogen content |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10133:2013Phomat whey. Xác định hàm lượng chất khô (Phương pháp chuẩn) Whey cheese. Determination of dry matter (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10138:2013Phomat và phomat chế biến. Xác định thành phần ni tơ Cheese and processed cheese. Determination of the nitrogenous fractions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3794:1983Natri hyđroxit kỹ thuật. Phương pháp lấy mẫu Sodium hydroxide technical. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10137:2013Phomat. Xác định hàm lượng nisin A bằng sắc kí lỏng-phổ khối lượng (LC-MS) và sắc kí lỏng-phổ khối lượng hai lần (LC-MS-MS) Cheese. Determination of nisin A content by LC-MS and LC-MS-MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||