-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9015-1:2011Cây trồng - Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số- - Phần 1: Phương pháp thể tích. Plants - Determination of total calcium and magnesium - Part 1: Titration method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10037:2013Len. Xác định hàm lượng kiềm Wool. Determination of alkali content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10389:2014Nước rau, quả – Xác định hesperidin và naringin trong nước quả có múi – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices. Determination of hesperidin and naringin in citrus juices. Method using high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11142:2015Quặng và tinh quặng mangan. Phương pháp phân tích hóa học. Hướng dẫn chung. 8 Manganese ores and concentrates -- Methods of chemical analysis -- General instructions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10113:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất lắng trong dầu mỡ thô. Phương pháp ly tâm Animal and vegetable fats and oils. Determination of sediment in crude fats and oils. Centrifuge method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||