• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7835-E08:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E08: Độ bền màu với nước nóng.

Textiles. Tests for colour fastness. Part E08: Colour fastness to hot water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8140:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng cloramphenicol. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Meat and meat products. Determination of chloramphenicol content. Method using liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6550:1999

Khí và hỗn hợp khí. Xác định tính cháy và khả năng oxy hoá để chọn đầu ra của van chai chứa khí

Gases and gas mixtures. Determination of fire potential and oxidizing ability for the selection of cylinder valve outlets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8940:2011

Chất lượng đất. Xác định phospho tổng số. Phương pháp so màu.

Soil quality. Determination of total phosphorus. Colorimetry method.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11138:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng niken. Phương pháp đo phổ dimetylglyoxim và phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 15

Manganese ores and concentrates -- Determination of nickel content -- Dimethylglyoxime spectrometric method and flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8883:2011

Chất lượng đất. Xác định thuốc trừ cỏ. Phương pháp HPLC dùng Detector UV.

Soil quality. Determination of herbicides. Method using HPLC with UV-detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10110-2:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng Phospho. Phần 2: Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử dung lò graphit

Animal and vegetable fats and oils. Determination of phosphorus content. Part 2: Method using graphite furnace atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ