-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10111:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định độ kiềm Animal and vegetable fats and oils. Determination of alkalinity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10113:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất lắng trong dầu mỡ thô. Phương pháp ly tâm Animal and vegetable fats and oils. Determination of sediment in crude fats and oils. Centrifuge method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10094:2013Bột giấy, giấy và các tông. Xác định hàm lượng Diisopropyl - Naphtalen (DIPN) bằng phương pháp chiết với dung môi Pulp, paper and board. Determination of the diisopropylnaphthalene (DIPN) content by solvent extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10089:2013Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm. Xác định độ bền màu của giấy và các tông được làm trắng bằng chất huỳnh quang Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Determination of the fastness of fluorescent whitened paper and board |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10101:2013Chất dẻo. Màng và tấm. Xác định độ dày bằng phương phpas quét cơ học Plastics. Film and sheeting. Determination of thickness by mechanical scanning |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||