-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5316:2001Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Trang bị điện Mobile offshore units. Rules for classification and construction.Electrical installations |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8020:2008Công nghệ thông tin. Số phân định ứng dụng GS1 và mã phân định dữ liệu thực tế và việc duy trì Information technology. GS1 Application Identifiers and fact data Identifiers and maintenance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10085:2013Giày dép - Phương pháp thử đế trong - Độ bền giữ đinh đóng gót Footwear - Test methods for insoles - Heel pin holding strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 394,000 đ | ||||