-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6534:1999Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử nhận biết (định tính) Food additives. Identication tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13521:2022Nhà ở và nhà công cộng – Các thông số chất lượng không khí trong nhà Residential and public buildings – Indoor air quality parameters |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10081:2013Giày dép. Phương pháp thử pho hậu và pho mũi. Độ bền liên kết Footwear. Test methods for stiffeners and toepuffs. Bondability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 328,000 đ | ||||