• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8834:2011

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử.

Rubber- or plastics-coated fabrics. Standard atmospheres for conditioning and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 14041:2000

Quản lý môi trường. Đánh giá chu trình sống của sản phẩm. Xác định mục tiêu, phạm vi và phân tích kiểm kê

Environmental Management. Life cycle assessment. Goal and scope definition and inventory analysis

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 12504-1:2020

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 1: Hệ thống tích điện nạp lại được (RESS)

Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 1: Rechargeable energy storage system (RESS)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8328-2:2010

Ván gỗ dán – Chất lượng dán dính – Phần 2: Các yêu cầu

Plywood – Bonding quality - Part 2: Requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10086:2013

Giày dép, Phương pháp thử đế trong. Độ bền mài mòn

Footwear. Test methods for insoles. Abrasion resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10097-7:2013

Hệ thống ống chất dẻo dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh. Polypropylen (PP). Phần 7: Hướng dẫn đánh giá sự phù hợp

Plastics piping systems for hot and cold water installations. Polypropylene (PP). Part 7: Guidance for the assessment of conformity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10606-2:2014

Kỹ thuật phần mềm - Hồ sơ vòng đời cho các tổ chức rất bé - Phần 2: Khung và sơ đồ phân loại

Software engineering - Lifecycle profiles for Very Small Entities (VSEs) - Part 2: Framework and taxonomy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10071:2013

Giầy dép. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử giầy dép và các chi tiết của giầy dép.

Footwear. Standard atmospheres for conditioning and testing of footwear and components for footwear

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ