-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10066:2013Đồ dùng trẻ em. Ghế dùng để gắn với bàn. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6 Child care articles. Table mounted chairs. Safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10047:2013Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép đo độ thẩm thấu khí Rubber- or plastics-coated fabrics. Measurement of gas permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10064:2013Da. Phép thử hóa. Xác định Formalđehyt tự do trong chất trợ gia công Leather. Chemical tests. Determination of the free formaldehyde in process auxiliaries |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||