-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10176-8-15:2018Công nghệ thông tin - Kiến trúc thiết bị UPnP - Phần 8-15: Giao thức điều khiển thiết bị Internet gateway - Dịch vụ cấu hình giao diện chung mạng diện rộng Information technology - UPnP device architecture - Part 8-15: Internet gateway device control protocol - Wide area network common interface configuration service |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13057-5:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 5: Các định nghĩa giao diện Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 5: Interface definitions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8287-3:2009Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 3: Bôi trơn Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 3: Lubrication |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10176-8-10-2017Công nghệ thông tin - Kiến trúc thiết bị UPnP - Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ quản lý cấu hình host mạng cục bộ Information technology – UPnP device architecture –Part 8-10: Internet gateway device control protocol – Local area network host configuration management service |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10035:2013Thực phẩm đã qua xử lý nhiệt đựng trong bao bì kín. Xác định pH Heat-processed foods in hermetically sealed containers. Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||