-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1790:1999Than Hòn Gai. Cẩm Phả. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Hon Gai. Cam Pha. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7042:2013Bia hơi Draught beer - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7789-5:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 5: Quy tắc đặt tên và định danh Information technology. Metadata registries (MDR). Part 5: Naming and identification principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6284-5:1997Thép cốt bê tông dự ứng lực. Phần 5: Thép thanh cán nóng có hoặc không xử lý tiếp Steel for the prostrating of concrete – Part 5: Hot – rolled steel bars with or without subsequent processing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2625:1999Dầu mỡ động vật và thực vật. Lấy mẫu Animal and vegetable fats and oils. Sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9525:2012Thực phẩm - Phân hủy mẫu bằng áp lực để xác định các nguyên tố vết Foodstuffs - Determination of trace elements - Pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||