-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3277:1979Calip ren hệ mét. Dung sai Gauges for metric threads. Tolerances |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2624:1978Rượu quýt. Yêu cầu kỹ thuật Mandarin liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2623:1978Rượu gừng 40o. Yêu cầu kỹ thuật 40o ginger liquor. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3982:1985Bê giống Hà lan (HOLSTEIN-FRIESIAN). Phân cấp chất lượng Holstein-Friesian breed calves. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9482:2012Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất tebuconazole. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử, L3 Pesticides containing tebuconazole. Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 434,000 đ | ||||