-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5227:1990Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá nhỏ Coke. Determination of bulk density in a small container |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1597:1987Cao su. Phương pháp xác định độ bền xé rách Rubber. Determination of tear strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7821:2007Công te nơ chở hàng. Công te nơ chở hàng thông dụng bằng đường không/trên mặt trái đất. Đặc tính kỹ thuật và các phép thử Freight containers. Air/surface (intermodal) general purpose containers. Specification and tests |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9795:2013Khí thiên nhiên - Xác định Mercaptan bằng ống Ditector nhuộm màu Standard Test Method for Mercaptans in Natural Gas Using Length-of-Stain Detector Tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5228:1990Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá lớn Coke. Determination of bulk density in a large container |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10519:2014Sơn, vecni và chất dẻo - Xác định hàm lượng chất không bay hơi Paints, varnishes and plastics - Determination of non-volatile-matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9461:2012Chất thải rắn. Phương pháp xác định thành phần của chất thải rắn đô thị chưa xử lý Standard Test Method for Determination of the Composition of Unprocessed Municipal Solid Waste |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 586,000 đ | ||||