-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12488:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định sự thay đổi kích thước khi gia nhiệt Plastics – Film and sheeting – Determination of dimensional change on heating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3740:1982Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với các chất độc dạng hơi Industrial filtering gas masks and respirators - Filters - Determination of action time against steamy toxic chemicals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12469-3:2018Gà giống nội - Phần 3: Gà Hồ Indegious breeding chicken - Part 3: Ho chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12469-6:2018Gà giống nội - Phần 6: Gà Đông tả Indegious breeding chicken - Part 6: Đong Tao chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9428:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo trường từ khu vực Investigation, evaluation and exploration of minerals. Magnetic prospecting for large area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||