-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3750:1983Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng atfanten Petroleum and petroleum products. Determination of asphaltene content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12365-1:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Xác nhận giá trị sử dụng phương pháp – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Microbiology of the food chain – Method validation – Part 1: Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12469-6:2018Gà giống nội - Phần 6: Gà Đông tả Indegious breeding chicken - Part 6: Đong Tao chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3598:1981Máy bào gỗ bốn mặt. Độ chính xác và cứng vững Woodworking planning four-way machines. Standards of accuracy and rigidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9428:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Đo trường từ khu vực Investigation, evaluation and exploration of minerals. Magnetic prospecting for large area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||