-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3650:1981Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ hút nước Paper and board. Determination of water permeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14569:2025Ứng dụng đường sắt – Bảo dưỡng phương tiện giao thông đường sắt – Từ vựng Railway applications — Rolling stock maintenance — Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14570-1:2025Ứng dụng đường sắt – Phòng cháy chữa cháy trên phương tiện đường sắt – Phần 1: Quy định chung Railway applications – Fire protection on railway vehicles – Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11549:2016Dụng cụ chứa bằng thủy tinh – Dung sai tiêu chuẩn đối với chai Glass containers – Standard tolerances for bottles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9422:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân Investigation, evaluation and exploration of minerals. Nuclear magnetic resonance method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||