-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12506:2018Phương tiện giao thông đường bộ – Đầu nối điện của bơm nhiên liệu Road vehicle – Fuel pump electric connections |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10583-3:2014Công nghệ thông tin - Liên kết hệ thống mở - Thủ tục điều hành của cơ quan đăng ký OSI - Phần 3: Đăng ký các cung định danh đối tượng bên dưới cung mức trên cùng do ISO và Information technology - Open systems interconnection - Procedures for the operation of OSI registration authorities - Part 3: Registration of object identifier arcs beneath the top-level arc jointly administratered by ISO and ITU-T |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9080-7:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 7: Xác định độ bền hoá. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9421:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp gamma mặt đất Investigation, evaluation and exploration of minerals. Terrestrial Gamma method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||