-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3676:1981Vật liệu dẫn điện. Thuật ngữ và định nghĩa Conductive materials. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9421:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp gamma mặt đất Investigation, evaluation and exploration of minerals. Terrestrial Gamma method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||