• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 160:1986

Chìa vặn hai đầu. Kích thước miệng

Double-head wrenches. Dimensions of mouth

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6542:1999

Rau, quả và các sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng thuỷ ngân. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa

Fruit, vegetables and derived products. Determination of mercury content. Flameless atomic absorption method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10799:2015

Gối cống bê tông đúc sẵn

Precast concrete support blocks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4501-3:2009

Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 3: Điều kiện thử đối với màng và tấm

Plastics. Determination of tensile properties. Part 3: Test conditions for films and sheets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9416:2012

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp khí phóng xạ

Investigation, assessment of environmental geology. Radioactive air method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ