• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5941:1995

Chất lượng đất. Giới hạn tối đa cho phép của dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật trong đất

Soil quality. Maximum allowable limits of pesticide residues in the soil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5030:1989

Tụ điện. Phương pháp xác định độ tăng nhiệt ở dải công suất phản kháng cho phép và dòng điện cao tần cho phép

Capacitors. Determination of temperature rise of capacitors when loaded with permissible reactive power and permissible high frequency current

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5946:1995

Giấy loại

Waste paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5011:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với là nóng

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to hot pressing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5950-2:1995

Hướng dẫn đánh giá hệ thống chất lượng. Phần 2: Các chuẩn mực về trình độ đối với chuyên gia đánh giá hệ thống chất lượng

Guidelines for auditing quality systems - Part 2 : Qualification criteria for quality systems auditors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5919:1995

Hợp kim đồng. Xác định hàm lượng nhôm là nguyên tố hợp kim. Phương pháp thể tích

Copper alloys. Determination of aluminium as alloying element. Volumetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9404:2012

Sơn xây dựng. Phân loại

Paint for construction. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ