• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10156-5:2013

Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 5: Phương pháp biến dạng kéo không đổi

Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 5: Constant tensile deformation method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11491:2016

Thực phẩm có nguồn gốc thực vật – Xác định dư lượng nhóm pyrethroid tổng hợp – Phương pháp sắc ký khí

Food analysis – Determination of synthetic pyrethroids residues – Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 164:1964

Ắc quy chì khởi động

 Lead batteries-accumulators for starting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10238-1:2013

Sơn và vecni. Xác định độ nhớt bằng nhớt kế quay. Phần 1: Nhớt kế côn và đĩa vận hành ở tốc độ trượt cao

Paints and varnishes. Determination of viscosity using rotary viscometers. Part 1: Cone-and-plate viscometer operated at a high rate of shear

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 103:1963

Đai ốc thô sáu cạnh to. Kích thước

Hexagon large rough nuts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11584:2016

Chất chiết thơm, chất thơm thực phẩm và mỹ phẩm – Xác định hàm lượng etanol – Phương pháp sắc ký khí trên cột mao quản và cột nhồi

Essential oils and aromatic extracts – Determination of residual benzene content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9358:2012

Lắp đặt hệ thống nối đất thiết bị cho các công trình công nghiệp. Yêu cầu chung

Installation of Equipment Earthing System for Industrial Projects. General Requirements

212,000 đ 212,000 đ Xóa
Tổng tiền: 712,000 đ