• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5761:1993

Khoá treo. Yêu cầu kỹ thuật

Padle lock. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10299-14:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 14: Giáo dục phòng tránh tai nạn bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 14: Explosive ordnance risk education

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 13108-3:2020

Máy kéo nông nghiệp – Phương pháp thử – Phần 3: Đường kính quay vòng và đường kính thông qua

Agricultural tractors – Test procedures – Part 3: Turning and clearance diameters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6673:2008

Thuốc lá điếu. Xác định độ thông khí. Định nghĩa và nguyên tắc đo

 Cigarettes. Determination of ventilation. Definitions and measurement principles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6578:2008

Phương tiện giao thông đường bộ. Số nhận dạng phương tiện (VIN). Nội dung và cấu trúc

Road vehicles. Vehicle indentification number (VIN). Content and structure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9115:2019

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép lắp ghép - Thi công và nghiệm thu

Assembles concrete and reinforced concrete structures - Erection and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9350:2012

Đất xây dựng. Phương pháp phóng xạ xác định độ chặt của đất tại hiện trường

Soils. Nuclear method for determination of moisture content and density of soil in situ

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ