• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2772:1978

Calip nút không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical plug gauges (not go side). Not-full gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6305-2:2007

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động kiểu ướt, bình làm trễ và chuông nước

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 2: Requirements and test methods for wet alarm valves, retard chambers and water motor alarms

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 2766:1978

Calip nút không qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 75mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical not go plug gauges, gauging members with above 50 up to 75mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2594:1978

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van đóng nhanh đầu vòi phun cấp nhiên liệu. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel flanged non-return valves. Basic dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2760:1978

Calip nút hai phía có đầu đo đường kính từ 1 đến 6mm. Kết cấu và kích thước

Double-end plug-gauges, gauging members of diameters from 1 to 6mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2756:1978

Calip nút không qua có đầu đo đường kính từ 0,3 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước

Not-go plug-gauges with inserts of diameters from 0.30 up to 1mm (never use 1mm). Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9349:2012

Lớp phủ mặt kết cấu xây dựng - Phương pháp kéo đứt thử độ bám dính nền

Coatings for construction structures - Pull-off test method for determination of adhesive strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ