-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8-44:2003Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 44. Hình cắt trên bản vẽ cơ khí Technical drawings. General principles of presentation. Part 44: Sections on mechanical engineering drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6331:1997Đường. Xác định sự mất khối lượng khi sấy ở 120oC trong 16 giờ (Phương pháp dược điển của Mỹ) Determination of loss on drying at 120oC for 16 hours (United states phamacopolia method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1-2:2008Xây dựng tiêu chuẩn - Phần 2: Quy định về trình bày và thể hiện nội dung tiêu chuẩn quốc gia Development of standards - Part 2: Rules for the structure and drafting of National Standards |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9327:2012Máy làm đất. Phương pháp đo khối lượng toàn bộ máy, thiết bị công tác và các bộ phận cấu thành của máy Earth-moving machinery. Methods of measuring the masses of whole machines, their equipment and components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 558,000 đ | ||||