-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7871-1:2008Hạt lúa mì và bột mì. Hàm lượng gluten. Phần 1: Xác định gluten ướt bằng phương pháp thủ công Wheat and wheat flour. Gluten content. Part 1: Determination of wet gluten by a manual method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7421-1:2013Vật liệu dệt - Xác định formalđehyt - Phần 1: Formalđehyt tự do và thủy phân (phương pháp chiết trong nước) Textiles -- Determination of formaldehyde -- Part 1: Free and hydrolysed formaldehyde (water extraction method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1829:1976Ống kim loại. Phương pháp thử cuốn mép Metal tubes. Rolling test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13194:2020Kết cấu thép - Lắp dựng và nghiệm thu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5606:1991Đồ hộp rau - Nấm hộp Canned vegetables - Canned mushrooms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1596:1974Cao su - phương pháp xác định độ bền kết dính nội Rubber - Method for determination of adhesion strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1071:1971Bao bì bằng thuỷ tinh. Chai đựng rượu. Yêu cầu kỹ thuật Glass packages. Bottles for alcohol. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8653-1:2024Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định trạng thái sơn trong thùng chứa, đặc tính thi công, độ ổn định ở nhiệt độ thấp và ngoại quan màng sơn. Wall emulsion paints – Test methods – Part 1: Determination of state in container, application properties, low – temperature stability and appearance of paint film |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1729:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Đai ốc thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật Diezel and gas oil engines - Nuts of connecting rod - Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4977:1989Mảnh hợp kim cứng dạng U. Kích thước Hard alloy cutting inserts U form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3889:1984Khớp nối trục an toàn ma sát nhiều đĩa. Thông số và kích thước cơ bản Safety friction multiple-disc clutches. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9253:2012Giá bảo quản tài liệu lưu trữ Shelf for preservation of archival records |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||