-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6796:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Hướng dẫn bảo quản các vật chỉnh hình Implants for surgery. Guidance on care and handling of orthopaedic implants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13999:2024Công trình thủy lợi – Quy trình quản lý vận hành và bảo trì cống Hydraulic structure – Process for management, operation and maintenance of sluice |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9194:2012Máy nông nghiệp. Che chắn cho các bộ phận chuyển động truyền công suất. Mở che chắn bằng dụng cụ. Agricultural machinery. Guards for moving parts of power transmission. Guard opening with tool |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||